Từ Vựng Tiếng Anh Về Phụ Kiện Thời Trang | Accessories



Link trang Fanpage
Link nhóm group
Email [email protected]

hairpin – kẹp tóc
crown – vương miện
hair tie – dây buộc tóc
hairband – băng đô
glasses – kính
sunglasses – kính râm
earrings – hoa tai
face mask – khẩu trang
mask – mặt nạ
necklace – vòng cổ
scarf – khăn quàng cổ
necktie – cà vạt
bow tie – nơ bướm
bracelet – vòng đeo tay
ring – nhẫn
watch – đồng hồ
anklet – vòng đeo chân
choker – vòng cổ (ôm sát)
belt – thắt lưng
mitten – găng tay
glove – găng tay
sock – tất, vớ ngắn
stocking – vớ dài
cufflink – khuy cài măng xét
wallet – ví
handbag – túi xách
backpack – ba lô
handkerchief – khăn tay

Nguồn: https://prettymom.vn/thoi-trang-dam-bau/phu-kien-thoi-trang-bau/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.